腫れ物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thũng vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
腫れ物 nghĩa là nhọt.
Nghĩa của 腫れ物
Danh từ
- Áp-xe, nhọt.
Cách viết khác: 腫物, 腫れもの, はれ物
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swelling; boil; abscess; tumor; tumour
Câu hỏi thường gặp
腫れ物 nghĩa là gì?
腫れ物 (danh từ) nghĩa là nhọt.
腫れ物 đọc là gì?
腫れ物 đọc là はれもの (romaji: haremono).
Âm Hán Việt của 腫れ物 là gì?
Âm Hán Việt của 腫れ物 là "thũng vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.