脅す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
脅す nghĩa là doạ.
Nghĩa của 脅す
Động từ
- Doạ.
Cách viết khác: 威す, 嚇す
Cách chia của 脅す
| Thể lịch sự (ます) | 脅します |
| Thể て | 脅して |
| Quá khứ (た) | 脅した |
| Phủ định (ない) | 脅さない |
| Khả năng | 脅せる |
| Ý chí (よう) | 脅そう |
| Điều kiện (ば) | 脅せば |
| Bị động | 脅される |
| Sai khiến | 脅させる |
| Mệnh lệnh | 脅せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 脅す
Câu ví dụ với 脅す
- 私を脅しているのですか。 Bạn đang dọa tôi sao?Tatoeba #2073754
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to threaten; to menace; to frighten (into doing)
Câu hỏi thường gặp
脅す nghĩa là gì?
脅す (động từ) nghĩa là doạ.
脅す đọc là gì?
脅す đọc là おどす (romaji: odosu).