TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脅威(きょうい)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きょういkyōi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 脅 hiếp·威 uy

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

脅威 nghĩa là mối hiểm hoạ.

Nghĩa của 脅威

Danh từ

  1. Mối hiểm hoạ.

Câu ví dụ với 脅威

  • 湾岸諸国は常に戦争の脅威にさらされている。 Các nước vùng vịnh luôn bị chiến tranh đe dọa.Tatoeba #77123

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ threat; menace

Câu hỏi thường gặp

脅威 nghĩa là gì?

脅威 (danh từ) nghĩa là mối hiểm hoạ.

脅威 đọc là gì?

脅威 đọc là きょうい (romaji: kyōi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.