脅かす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 脅かす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to intimidate; to frighten; to scare
- Động từ to threaten (e.g. peace); to jeopardize; to endanger; to imperil
Cách viết khác: 劫かす
Cách chia của 脅かす
| Thể lịch sự (ます) | 脅かします |
| Thể て | 脅かして |
| Quá khứ (た) | 脅かした |
| Phủ định (ない) | 脅かさない |
| Khả năng | 脅かせる |
| Ý chí (よう) | 脅かそう |
| Điều kiện (ば) | 脅かせば |
| Bị động | 脅かされる |
| Sai khiến | 脅かさせる |
| Mệnh lệnh | 脅かせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 脅かす
- びっくりした!いきなり後ろから脅かさないでよ! Giật hết cả mình! Đừng có mà hù dọa tôi từ đằng sau nữa!Tatoeba #894825
- 脅かさないでよ。 Đừng dọa tôi như vậy nữa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180084
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.