Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
肯んずる nghĩa là bằng lòng, chấp nhận, cho phép.
Nghĩa của 肯んずる
Động từ
Bằng lòng (với), chấp nhận, cho phép.
Cách viết khác: 肯ずる
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to consent; to allow; to accept
Câu hỏi thường gặp
肯んずる nghĩa là gì?
肯んずる (động từ) nghĩa là bằng lòng, chấp nhận, cho phép.
肯んずる đọc là gì?
肯んずる đọc là がえんずる (romaji: gaenzuru).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.