聴覚
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thính giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
聴覚 nghĩa là thính giác.
Nghĩa của 聴覚
Danh từ
- Thính giác. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 聴覚
- 視聴覚 — Nghe nhìn, thính thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (sense of) hearing; auditory perception
Câu hỏi thường gặp
聴覚 nghĩa là gì?
聴覚 (danh từ) nghĩa là thính giác.
聴覚 đọc là gì?
聴覚 đọc là ちょうかく (romaji: chōkaku).
Âm Hán Việt của 聴覚 là gì?
Âm Hán Việt của 聴覚 là "thính giác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.