視聴覚
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị thính giác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
視聴覚 nghĩa là nghe nhìn, thính thị.
Nghĩa của 視聴覚
Danh từ
- Nghe nhìn, thính thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ senses of seeing and hearing; audiovisual
Câu hỏi thường gặp
視聴覚 nghĩa là gì?
視聴覚 (danh từ) nghĩa là nghe nhìn, thính thị.
視聴覚 đọc là gì?
視聴覚 đọc là しちょうかく (romaji: shichōkaku).
Âm Hán Việt của 視聴覚 là gì?
Âm Hán Việt của 視聴覚 là "thị thính giác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.