聴衆
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thính chúng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
聴衆 nghĩa là khán giả, quý vị.
Nghĩa của 聴衆
Danh từ
- Khán giả, quý vị.
Câu ví dụ với 聴衆
- 彼はこの聴衆をどう魅了するか知っている。 Anh ấy biết cách thu hút khán giả.Tatoeba #113725
- 彼の講演会にはたくさんの聴衆が集まっていた。 Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117351
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ audience; attendance; hearers
Câu hỏi thường gặp
聴衆 nghĩa là gì?
聴衆 (danh từ) nghĩa là khán giả, quý vị.
聴衆 đọc là gì?
聴衆 đọc là ちょうしゅう (romaji: chōshū).
Âm Hán Việt của 聴衆 là gì?
Âm Hán Việt của 聴衆 là "thính chúng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.