TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

眠(ねむ)れる森(もり)の美女(びじょ)

tên riêng
ねむれるもりのびじょnemurerumorinobijo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 眠 miên·森 sum·美 mĩ·女 nữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

眠れる森の美女 nghĩa là Người đẹp ngủ trong rừng, Công chúa ngủ trong rừng.

Nghĩa của 眠れる森の美女

Danh từ riêng

  1. Người đẹp ngủ trong rừng, Công chúa ngủ trong rừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sleeping Beauty (ballet by Tchaikovsky)

Câu hỏi thường gặp

眠れる森の美女 nghĩa là gì?

眠れる森の美女 (danh từ riêng) nghĩa là Người đẹp ngủ trong rừng, Công chúa ngủ trong rừng.

眠れる森の美女 đọc là gì?

眠れる森の美女 đọc là ねむれるもりのびじょ (romaji: nemurerumorinobijo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.