TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

羅刹(らせつ)

らせつrasetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LA SÁT 羅 la·刹 sát

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “la sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

羅刹 nghĩa là la sát.

Nghĩa của 羅刹

Danh từ

  1. La Sát. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rakshasa; man-eating demon in Hinduism and Buddhism

Câu hỏi thường gặp

羅刹 nghĩa là gì?

羅刹 (danh từ) nghĩa là la sát.

羅刹 đọc là gì?

羅刹 đọc là らせつ (romaji: rasetsu).

Âm Hán Việt của 羅刹 là gì?

Âm Hán Việt của 羅刹 là "la sát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.