横座標
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoành toạ tiêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
横座標 nghĩa là hoành độ.
Nghĩa của 横座標
Danh từ
- Hoành độ.
Từ liên quan với 横座標
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abscissa
Câu hỏi thường gặp
横座標 nghĩa là gì?
横座標 (danh từ) nghĩa là hoành độ.
横座標 đọc là gì?
横座標 đọc là よこざひょう (romaji: yokozahyō).
Âm Hán Việt của 横座標 là gì?
Âm Hán Việt của 横座標 là "hoành toạ tiêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.