縄
JLPT N3 từ thông dụng
なわnawa
giọng máy của trình duyệt
縄 nghĩa là dây.
Nghĩa của 縄
Danh từ
- Dây.
Cách viết khác: 繩
Từ ghép có 縄
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rope; cord
- Danh từ policeman's rope
Câu hỏi thường gặp
縄 nghĩa là gì?
縄 (danh từ) nghĩa là dây.
縄 đọc là gì?
縄 đọc là なわ (romaji: nawa).