TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

縄跳(なわと)び

từ thông dụng
なわとびnawatobi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 縄 ?·跳 khiêu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

縄跳び nghĩa là nhảy dây.

Nghĩa của 縄跳び

Danh từ

  1. Nhảy dây.

Cách viết khác: 縄飛び, 縄とび

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skipping rope; jump rope
  • Danh từ skipping; rope-jumping

Câu hỏi thường gặp

縄跳び nghĩa là gì?

縄跳び (danh từ) nghĩa là nhảy dây.

縄跳び đọc là gì?

縄跳び đọc là なわとび (romaji: nawatobi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.