TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

縁起(えんぎ)

từ thông dụng
えんぎengi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUYÊN KHỞI 縁 duyên·起 khởi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “duyên khởi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 縁起

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ omen; sign of luck
  • Danh từ origin; history; causation
  • Danh từ dependent arising; doctrine that everything has a cause and there is nothing that arises out of nothing (viết tắt)

Cách viết khác: いんえん

Từ ghép có 縁起

Câu ví dụ với 縁起

  • 縁起でもないこと言うなよ。 Đừng có nói gở.Tatoeba #188718

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.