TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

緩(ゆる)める

JLPT N1 từ thông dụng
ゆるめるyurumeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 緩 hoãn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 緩める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to loosen; to slacken
  • Động từ to relax (attention, efforts, etc.); to let down (one's guard); to relieve (tension)
  • Động từ to relax (a rule); to ease (e.g. restrictions); to loosen (control)
  • Động từ to reduce (speed); to slow down; to ease up
  • Động từ to make more gradual (of a slope)

Cách viết khác: 弛める

Cách chia của 緩める

Thể lịch sự (ます)緩めます
Thể て緩めて
Quá khứ (た)緩めた
Phủ định (ない)緩めない
Khả năng緩められる
Ý chí (よう)緩めよう
Điều kiện (ば)緩めれば
Bị động緩められる
Sai khiến緩めさせる
Mệnh lệnh緩めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 緩める

Trái nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.