緊張
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khẩn trương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
緊張 nghĩa là căng, căng thẳng.
Nghĩa của 緊張
Danh từ
- Căng, căng thẳng.
Câu ví dụ với 緊張
- そんなに緊張しなくてもいいですよ。 Không cần phải căng thẳng như thế đâu.Tatoeba #74978
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tension; strain; nervousness; stress
- Danh từ tensions (between countries, groups, etc.)
- Danh từ tonus; muscle tone
Câu hỏi thường gặp
緊張 nghĩa là gì?
緊張 (danh từ) nghĩa là căng, căng thẳng.
緊張 đọc là gì?
緊張 đọc là きんちょう (romaji: kinchō).
Âm Hán Việt của 緊張 là gì?
Âm Hán Việt của 緊張 là "khẩn trương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.