TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

緊張(きんちょう)

JLPT N3 từ thông dụng
きんちょうkinchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẨN TRƯƠNG 緊 khẩn·張 trương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khẩn trương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

緊張 nghĩa là căng, căng thẳng.

Nghĩa của 緊張

Danh từ

  1. Căng, căng thẳng.

Câu ví dụ với 緊張

  • そんなに緊張しなくてもいいですよ。 Không cần phải căng thẳng như thế đâu.Tatoeba #74978

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tension; strain; nervousness; stress
  • Danh từ tensions (between countries, groups, etc.)
  • Danh từ tonus; muscle tone

Câu hỏi thường gặp

緊張 nghĩa là gì?

緊張 (danh từ) nghĩa là căng, căng thẳng.

緊張 đọc là gì?

緊張 đọc là きんちょう (romaji: kinchō).

Âm Hán Việt của 緊張 là gì?

Âm Hán Việt của 緊張 là "khẩn trương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.