平和維持
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bình hòa duy trì” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
平和維持 nghĩa là gìn giữ hòa bình.
Nghĩa của 平和維持
Danh từ
- Gìn giữ hòa bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peacekeeping
Câu hỏi thường gặp
平和維持 nghĩa là gì?
平和維持 (danh từ) nghĩa là gìn giữ hòa bình.
平和維持 đọc là gì?
平和維持 đọc là へいわいじ (romaji: heiwaiji).
Âm Hán Việt của 平和維持 là gì?
Âm Hán Việt của 平和維持 là "bình hòa duy trì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.