絨毯
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
絨毯 nghĩa là thảm.
Nghĩa của 絨毯
Danh từ
- Thảm.
Cách viết khác: 絨緞, 絨氈, ジュータン, ジュウタン
Từ ghép có 絨毯
- 絨毯爆撃 — Ném bom rải thảm.
Câu ví dụ với 絨毯
- このじゅうたんを取り除かなくてはならない。 Tớ còn phải bỏ tấm thảm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carpet; rug; runner
Câu hỏi thường gặp
絨毯 nghĩa là gì?
絨毯 (danh từ) nghĩa là thảm.
絨毯 đọc là gì?
絨毯 đọc là じゅうたん (romaji: jūtan).