TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絨毯(じゅうたん)

JLPT N2 từ thông dụng
じゅうたんjūtan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 絨 nhung·毯 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

絨毯 nghĩa là thảm.

Nghĩa của 絨毯

Danh từ

  1. Thảm.

Cách viết khác: 絨緞, 絨氈, ジュータン, ジュウタン

Từ ghép có 絨毯

Câu ví dụ với 絨毯

  • このじゅうたんを取り除かなくてはならない。 Tớ còn phải bỏ tấm thảm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carpet; rug; runner

Câu hỏi thường gặp

絨毯 nghĩa là gì?

絨毯 (danh từ) nghĩa là thảm.

絨毯 đọc là gì?

絨毯 đọc là じゅうたん (romaji: jūtan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.