Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
絨毯爆撃 nghĩa là ném bom rải thảm.
Nghĩa của 絨毯爆撃
Danh từ
Ném bom rải thảm.
Cách viết khác: じゅうたん爆撃, 絨緞爆撃
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ carpet bombing
Câu hỏi thường gặp
絨毯爆撃 nghĩa là gì?
絨毯爆撃 (danh từ) nghĩa là ném bom rải thảm.
絨毯爆撃 đọc là gì?
絨毯爆撃 đọc là じゅうたんばくげき (romaji: jūtanbakugeki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.