結び
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
結び nghĩa là kết thúc.
Nghĩa của 結び
Danh từ
- Kết thúc.
Từ ghép có 結び
Câu ví dụ với 結び
- 理論と実際を結び付けるべきだ。 Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế.Tatoeba #78357
- 理論を実践と結び付けることが重要である。 Cần phải kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.Tatoeba #78349
- 靴ひもの結び方わかる? Bạn có biết buộc dây giày không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9628738
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ending; conclusion
- Danh từ join; union; connecting
- Danh từ knot; knotting
- Danh từ onigiri; rice ball
Câu hỏi thường gặp
結び nghĩa là gì?
結び (danh từ) nghĩa là kết thúc.
結び đọc là gì?
結び đọc là むすび (romaji: musubi).