TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

結(むす)び

JLPT N1 từ thông dụng
むすびmusubi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 結 kết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

結び nghĩa là kết thúc.

Nghĩa của 結び

Danh từ

  1. Kết thúc.

Từ ghép có 結び

Câu ví dụ với 結び

  • 理論と実際を結び付けるべきだ。 Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế.Tatoeba #78357
  • 理論を実践と結び付けることが重要である。 Cần phải kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.Tatoeba #78349
  • 靴ひもの結び方わかる? Bạn có biết buộc dây giày không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9628738

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ending; conclusion
  • Danh từ join; union; connecting
  • Danh từ knot; knotting
  • Danh từ onigiri; rice ball

Câu hỏi thường gặp

結び nghĩa là gì?

結び (danh từ) nghĩa là kết thúc.

結び đọc là gì?

結び đọc là むすび (romaji: musubi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.