TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

紋(もん)

từ thông dụng
もんmon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN 紋 văn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 紋

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (family) crest; coat of arms
  • Danh từ pattern; figure
  • Danh từ playing card suit (in karuta)

Cách viết khác: 文

Từ ghép có 紋

  • 指紋 — Vân tay, dấu vân tay.
  • 紋章 — Phù hiệu áo giáp, quốc huy, huy hiệu.
  • 紋章学 — Huy hiệu học.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.