紅茶
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồng trà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
紅茶 nghĩa là hồng trà, trà đen.
Nghĩa của 紅茶
Danh từ
- Hồng trà, trà đen. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 紅茶
- コーヒーか紅茶、どちらになさいますか。 Bạn muốn dùng cà phê hay dùng trà?Tatoeba #224938
- 紅茶とコーヒーとどっちが好きですか。 Bạn thích trà hay cà phê hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173504
- そこで飲んだ紅茶はとてもおいしかった。 Trà mà chúng tôi đã uống ở đó rất tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213727
- あなたはふつう朝食に紅茶を飲みますか。 Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232410
- そこで飲んだ紅茶はなかなかおいしかった。 Trà mà chúng tôi đã uống ở đó rất tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213726
- 私は紅茶が好きではないので、朝食には普通コーヒーを飲む。 Tôi không thích trà, cho nên tôi thường uống cà phê vào bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157136
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black tea
Câu hỏi thường gặp
紅茶 nghĩa là gì?
紅茶 (danh từ) nghĩa là hồng trà, trà đen.
紅茶 đọc là gì?
紅茶 đọc là こうちゃ (romaji: kōcha).
Âm Hán Việt của 紅茶 là gì?
Âm Hán Việt của 紅茶 là "hồng trà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.