約束を破る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 約束を破る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to break a promise; to go back on one's word; to renege
Cách viết khác: 約束をやぶる
Cách chia của 約束を破る
| Thể lịch sự (ます) | 約束を破ります |
| Thể て | 約束を破って |
| Quá khứ (た) | 約束を破った |
| Phủ định (ない) | 約束を破らない |
| Khả năng | 約束を破れる |
| Ý chí (よう) | 約束を破ろう |
| Điều kiện (ば) | 約束を破れば |
| Bị động | 約束を破られる |
| Sai khiến | 約束を破らせる |
| Mệnh lệnh | 約束を破れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 約束を破る
Câu ví dụ với 約束を破る
- トムは決して約束をやぶらない人である。 Tom sẽ không bao giờ phá vỡ một lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199955
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.