約束を守る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 約束を守る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to keep a promise; to keep one's word
Cách viết khác: 約束をまもる
Cách chia của 約束を守る
| Thể lịch sự (ます) | 約束を守ります |
| Thể て | 約束を守って |
| Quá khứ (た) | 約束を守った |
| Phủ định (ない) | 約束を守らない |
| Khả năng | 約束を守れる |
| Ý chí (よう) | 約束を守ろう |
| Điều kiện (ば) | 約束を守れば |
| Bị động | 約束を守られる |
| Sai khiến | 約束を守らせる |
| Mệnh lệnh | 約束を守れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 約束を守る
Câu ví dụ với 約束を守る
- ビルは約束を守らないことが多い。 Bill đã nhiều lần không giữ lời hứa.Tatoeba #197281
- 彼は必ず約束を守った。 Anh ta chắc chắn sẽ giữ lời hứa.Tatoeba #100632
- 約束を守って欲しい。 Tôi muốn bạn giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79524
- 約束は守るべきだよ。 Bạn nên giữ lời hứa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.