糜粥
びじゅくbijuku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
糜粥 nghĩa là nhũ chấp.
Nghĩa của 糜粥
Danh từ
- Nhũ chấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chyme
Câu hỏi thường gặp
糜粥 nghĩa là gì?
糜粥 (danh từ) nghĩa là nhũ chấp.
糜粥 đọc là gì?
糜粥 đọc là びじゅく (romaji: bijuku).