TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

粘膜(ねんまく)

từ thông dụng
ねんまくnenmaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIÊM MẠC 粘 niêm·膜 mạc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niêm mạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

粘膜 nghĩa là niêm mạc, màng nhầy.

Nghĩa của 粘膜

Danh từ

  1. Niêm mạc, màng nhầy. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mucous membrane; mucosa

Câu hỏi thường gặp

粘膜 nghĩa là gì?

粘膜 (danh từ) nghĩa là niêm mạc, màng nhầy.

粘膜 đọc là gì?

粘膜 đọc là ねんまく (romaji: nenmaku).

Âm Hán Việt của 粘膜 là gì?

Âm Hán Việt của 粘膜 là "niêm mạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.