粋
JLPT N1 từ thông dụng
いきiki
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 粋
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na chic; smart; stylish; tasteful; refined
- Tính từ đuôi na understanding; considerate; thoughtful; sensible
- Tính từ đuôi na familiar with worldly pleasures (esp. sexual relations, geisha districts and red-light districts)