TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

粋(いき)

JLPT N1 từ thông dụng
いきiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 粋 tuý

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 粋

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na chic; smart; stylish; tasteful; refined
  • Tính từ đuôi na understanding; considerate; thoughtful; sensible
  • Tính từ đuôi na familiar with worldly pleasures (esp. sexual relations, geisha districts and red-light districts)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 粋

Trái nghĩa

Từ ghép có 粋

  • 純粋 — Thuần túy, thuần khiết.
  • 生粋 — Thuần chủng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.