TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生粋(きっすい)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きっすいkissui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 生 sinh·粋 tuý

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

生粋 nghĩa là thuần chủng.

Nghĩa của 生粋

Danh từ

  1. Thuần chủng.

Cách viết khác: 生っ粋

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pure; genuine; trueborn; natural-born

Câu hỏi thường gặp

生粋 nghĩa là gì?

生粋 (danh từ) nghĩa là thuần chủng.

生粋 đọc là gì?

生粋 đọc là きっすい (romaji: kissui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.