純粋
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuần túy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
純粋 nghĩa là thuần túy, thuần khiết.
Nghĩa của 純粋
Tính từ đuôi na
- Thuần túy, thuần khiết. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 純粋
- 純粋数学 — Toán học thuần tuý.
Câu ví dụ với 純粋
- 明確にしなければならない最初の点は、そのデザインが純粋に実験的なものであったということである。 Điểm đầu tiên cần làm rõ là bản thiết kế chỉ mang tính cách thí nghiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80700
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na pure; true; genuine; unmixed
Câu hỏi thường gặp
純粋 nghĩa là gì?
純粋 (tính từ đuôi na) nghĩa là thuần túy, thuần khiết.
純粋 đọc là gì?
純粋 đọc là じゅんすい (romaji: junsui).
Âm Hán Việt của 純粋 là gì?
Âm Hán Việt của 純粋 là "thuần túy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.