TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

純粋(じゅんすい)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じゅんすいjunsui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THUẦN TÚY 純 thuần·粋 túy

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuần túy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

純粋 nghĩa là thuần túy, thuần khiết.

Nghĩa của 純粋

Tính từ đuôi na

  1. Thuần túy, thuần khiết. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 純粋

Câu ví dụ với 純粋

  • 明確にしなければならない最初の点は、そのデザインが純粋に実験的なものであったということである。 Điểm đầu tiên cần làm rõ là bản thiết kế chỉ mang tính cách thí nghiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80700

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na pure; true; genuine; unmixed

Câu hỏi thường gặp

純粋 nghĩa là gì?

純粋 (tính từ đuôi na) nghĩa là thuần túy, thuần khiết.

純粋 đọc là gì?

純粋 đọc là じゅんすい (romaji: junsui).

Âm Hán Việt của 純粋 là gì?

Âm Hán Việt của 純粋 là "thuần túy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.