TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

米(べい)ドル

べいドルbeidoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 米 mễ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

米ドル nghĩa là đồng mỹ, mĩ kim.

Nghĩa của 米ドル

Danh từ

  1. viết tắt Đô-la mỹ, đồng mỹ, Mĩ kim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ US dollar; USD (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

米ドル nghĩa là gì?

米ドル (danh từ) nghĩa là đồng mỹ, mĩ kim.

米ドル đọc là gì?

米ドル đọc là べいドル (romaji: beidoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.