TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

米人(べいじん)

từ thông dụngtên riêng
べいじんbeijin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỄ NHÂN 米 mễ·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mễ nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 米人

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ American (person)

Từ liên quan với 米人

Câu ví dụ với 米人

  • 英語を巧みに話す米人は日本語で、日本語を巧みに話す日本人は英語で話す。 Người Mỹ nói giỏi tiếng Anh thì nói tiếng Nhật, còn người Nhật nói giỏi tiếng Nhật thì nói tiếng Anh.Tatoeba #2828944

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.