Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
篤実 nghĩa là tính thành thật, tính thật thà, tính ngay thật, lòng trung thành.
Nghĩa của 篤実
Danh từ
Tính thành thật, tính thật thà, tính ngay thật, tính chân thành, tính thành khẩn.
Lòng trung thành, lòng chung thuỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sincerity; faithfulness
Câu hỏi thường gặp
篤実 nghĩa là gì?
篤実 (danh từ) nghĩa là tính thành thật, tính thật thà, tính ngay thật, lòng trung thành.
篤実 đọc là gì?
篤実 đọc là とくじつ (romaji: tokujitsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.