簡易
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giản dị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
簡易 nghĩa là giản dị.
Nghĩa của 簡易
Tính từ đuôi na
- Giản dị. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na simple; simplified
- Tính từ đuôi na easy; plain
Câu hỏi thường gặp
簡易 nghĩa là gì?
簡易 (tính từ đuôi na) nghĩa là giản dị.
簡易 đọc là gì?
簡易 đọc là かんい (romaji: kan'i).
Âm Hán Việt của 簡易 là gì?
Âm Hán Việt của 簡易 là "giản dị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.