TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

簡易(かんい)

JLPT N1 từ thông dụng
かんいkan'i giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢN DỊ 簡 giản·易 dị

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giản dị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

簡易 nghĩa là giản dị.

Nghĩa của 簡易

Tính từ đuôi na

  1. Giản dị. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na simple; simplified
  • Tính từ đuôi na easy; plain

Câu hỏi thường gặp

簡易 nghĩa là gì?

簡易 (tính từ đuôi na) nghĩa là giản dị.

簡易 đọc là gì?

簡易 đọc là かんい (romaji: kan'i).

Âm Hán Việt của 簡易 là gì?

Âm Hán Việt của 簡易 là "giản dị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.