TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

笑(わら)う

JLPT N4 từ thông dụng
わらうwarau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 笑 tiếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

笑う nghĩa là cười, cười mỉm.

Nghĩa của 笑う

Động từ

  1. Cười.
  2. Cười, cười mỉm.

Cách viết khác: 嗤う, 哂う, 咲う

Cách chia của 笑う

Thể lịch sự (ます)笑います
Thể て笑って
Quá khứ (た)笑った
Phủ định (ない)笑わない
Khả năng笑える
Ý chí (よう)笑おう
Điều kiện (ば)笑えば
Bị động笑われる
Sai khiến笑わせる
Mệnh lệnh笑え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 笑う

Câu ví dụ với 笑う

  • 彼らは陰で彼のことを笑う。 Họ cười sau lưng anh ta.Tatoeba #97521
  • 彼はそのことを笑ってごまかした。 Anh ấy cười cho qua chuyện đó.Tatoeba #113183
  • 彼の髪形を見て思わず笑ってしまった。 Tôi không thể nhịn cười khi nhìn thấy kiểu tóc của anh ta.Tatoeba #116332
  • 私は笑ってしまった。 Tôi cười.Tatoeba #155824
  • 彼女は葬式で笑うほど無神経な女の子ではない。 Cô ấy thiếu tinh tế đến mức có thể cười trong một đám tang.Tatoeba #88164
  • みんなが彼の失策を笑った。 Mọi người đều cười nhạo vào lỗi sai của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194994
  • 困っている人を笑うな。 Đừng cười khi người khác gặp nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171003
  • 間違ったからといって彼のことを笑うな。 Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183726

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to laugh
  • Động từ to smile
  • Động từ to sneer; to ridicule
  • Động từ to be dumbfounded; to be flabbergasted

Câu hỏi thường gặp

笑う nghĩa là gì?

笑う (động từ) nghĩa là cười, cười mỉm.

笑う đọc là gì?

笑う đọc là わらう (romaji: warau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.