笑い
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiếu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
笑い nghĩa là tiếng cười, sự cười, cười, nụ cười.
Nghĩa của 笑い
Danh từ
- Tiếng cười, sự cười, cười.
- Nụ cười, cười.
Cách viết khác: 笑, 嗤い, 咲い
Từ liên quan với 笑い
Từ ghép có 笑い
- 笑い声 — Sự cười, tiếng cười.
Câu ví dụ với 笑い
- 彼女の顔には笑いが込み上げていた。 Một nụ cười trào dâng trên khuôn mặt cô ấy.Tatoeba #94572
- 笑いすぎて、顎がはずれそうになった。 Do cười quá nhiều, nên tôi suýt bị rớt hàm.Tatoeba #146366
- 彼女は笑いは悲しみを隠すうそだった。 Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88659
- 彼女は笑いを抑えることができなかった。 Cô ấy không thể nhịn được cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88657
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laugh; laughter
- Danh từ smile
- Danh từ sneer
- Danh từ sex aids (e.g. dildos, pornographic books, erotic woodblock prints, etc.)
Câu hỏi thường gặp
笑い nghĩa là gì?
笑い (danh từ) nghĩa là tiếng cười, sự cười, cười, nụ cười.
笑い đọc là gì?
笑い đọc là わらい (romaji: warai).
Âm Hán Việt của 笑い là gì?
Âm Hán Việt của 笑い là "tiếu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.