競技
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cạnh kĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
競技 nghĩa là trận đấu.
Nghĩa của 競技
Danh từ
- Trận đấu.
Từ ghép có 競技
Câu ví dụ với 競技
- 負けたチームはゆっくりと競技場を去った。 Đội thua cuộc đang chậm chạp rời khỏi sân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84284
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ game; match; contest; competition; sport
Câu hỏi thường gặp
競技 nghĩa là gì?
競技 (danh từ) nghĩa là trận đấu.
競技 đọc là gì?
競技 đọc là きょうぎ (romaji: kyōgi).
Âm Hán Việt của 競技 là gì?
Âm Hán Việt của 競技 là "cạnh kĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.