競売
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cạnh mại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
競売 nghĩa là bán đấu giá, đấu giá.
Nghĩa của 競売
Danh từ
- Bán đấu giá, đấu giá.
Cách viết khác: けいばい
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ auction
Câu hỏi thường gặp
競売 nghĩa là gì?
競売 (danh từ) nghĩa là bán đấu giá, đấu giá.
競売 đọc là gì?
競売 đọc là きょうばい (romaji: kyōbai).
Âm Hán Việt của 競売 là gì?
Âm Hán Việt của 競売 là "cạnh mại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.