競争
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cạnh tranh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
競争 nghĩa là cạnh tranh, sự cạnh tranh.
Nghĩa của 競争
Danh từ
- Cạnh tranh, sự cạnh tranh. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 競争
Câu ví dụ với 競争
- 今や時代との競争になった。 Bây giờ là cuộc đua với thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172550
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ competition; contest; rivalry; race
- Danh từ competition (between organisms or species)
Câu hỏi thường gặp
競争 nghĩa là gì?
競争 (danh từ) nghĩa là cạnh tranh, sự cạnh tranh.
競争 đọc là gì?
競争 đọc là きょうそう (romaji: kyōsō).
Âm Hán Việt của 競争 là gì?
Âm Hán Việt của 競争 là "cạnh tranh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.