Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cạnh tranh giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
競争者 nghĩa là đối thủ.
Nghĩa của 競争者
Danh từ
Đối thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ competitor; rival
Câu hỏi thường gặp
競争者 nghĩa là gì?
競争者 (danh từ) nghĩa là đối thủ.
競争者 đọc là gì?
競争者 đọc là きょうそうしゃ (romaji: kyōsōsha).
Âm Hán Việt của 競争者 là gì?
Âm Hán Việt của 競争者 là "cạnh tranh giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.