TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

競(せ)り

せりseri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 競 cạnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

競り nghĩa là bán đấu giá, đấu giá.

Nghĩa của 競り

Danh từ

  1. Bán đấu giá, đấu giá.

Cách viết khác: 糶り, 競, 糶

Từ liên quan với 競り

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ competing; competition
  • Danh từ auction

Câu hỏi thường gặp

競り nghĩa là gì?

競り (danh từ) nghĩa là bán đấu giá, đấu giá.

競り đọc là gì?

競り đọc là せり (romaji: seri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.