Âm Hán ViệtQUÂN KHUẾCH CẠNH TRANH軍 quân·拡 khuếch·競 cạnh·争 tranh
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quân khuếch cạnh tranh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
軍拡競争 nghĩa là chạy đua vũ trang.
Nghĩa của 軍拡競争
Danh từ
Chạy đua vũ trang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ arms race; armaments race
Câu hỏi thường gặp
軍拡競争 nghĩa là gì?
軍拡競争 (danh từ) nghĩa là chạy đua vũ trang.
軍拡競争 đọc là gì?
軍拡競争 đọc là ぐんかくきょうそう (romaji: gunkakukyōsō).
Âm Hán Việt của 軍拡競争 là gì?
Âm Hán Việt của 軍拡競争 là "quân khuếch cạnh tranh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.