立法府
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lập pháp phủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
立法府 nghĩa là cơ quan lập pháp.
Nghĩa của 立法府
Danh từ
- Cơ quan lập pháp.
Câu ví dụ với 立法府
- このテーマに関するほとんどの研究では、立法府の介入が悪影響をもたらしたということが示されている。 Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.Tatoeba #223517
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assize; court
- Danh từ legislature
Câu hỏi thường gặp
立法府 nghĩa là gì?
立法府 (danh từ) nghĩa là cơ quan lập pháp.
立法府 đọc là gì?
立法府 đọc là りっぽうふ (romaji: rippōfu).
Âm Hán Việt của 立法府 là gì?
Âm Hán Việt của 立法府 là "lập pháp phủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.