立法者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lập pháp giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
立法者 nghĩa là người làm luật, người lập pháp.
Nghĩa của 立法者
Danh từ
- Người làm luật, người lập pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legislator
Câu hỏi thường gặp
立法者 nghĩa là gì?
立法者 (danh từ) nghĩa là người làm luật, người lập pháp.
立法者 đọc là gì?
立法者 đọc là りっぽうしゃ (romaji: rippōsha).
Âm Hán Việt của 立法者 là gì?
Âm Hán Việt của 立法者 là "lập pháp giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.