TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立法者(りっぽうしゃ)

りっぽうしゃrippōsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẬP PHÁP GIẢ 立 lập·法 pháp·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lập pháp giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

立法者 nghĩa là người làm luật, người lập pháp.

Nghĩa của 立法者

Danh từ

  1. Người làm luật, người lập pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legislator

Câu hỏi thường gặp

立法者 nghĩa là gì?

立法者 (danh từ) nghĩa là người làm luật, người lập pháp.

立法者 đọc là gì?

立法者 đọc là りっぽうしゃ (romaji: rippōsha).

Âm Hán Việt của 立法者 là gì?

Âm Hán Việt của 立法者 là "lập pháp giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.