立体
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lập thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 立体
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solid body; three-dimensional object
- Danh từ multi-storey car park (viết tắt)
Từ ghép có 立体
- 立体派 — Lập thể.