立体派
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lập thể phái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
立体派 nghĩa là lập thể.
Nghĩa của 立体派
Danh từ riêng
- Lập thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Cubism
Câu hỏi thường gặp
立体派 nghĩa là gì?
立体派 (danh từ riêng) nghĩa là lập thể.
立体派 đọc là gì?
立体派 đọc là りったいは (romaji: rittaiha).
Âm Hán Việt của 立体派 là gì?
Âm Hán Việt của 立体派 là "lập thể phái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.