TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お腹(なか)が空(す)く

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
おなかがすくonakagasuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 腹 phúc·空 không

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của お腹が空く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to get hungry; to become hungry

Cách viết khác: お腹がすく, お腹すく, お腹空く, おなかが空く, おなか空く, おなかすく

Cách chia của お腹が空く

Thể lịch sự (ます)お腹が空きます
Thể てお腹が空いて
Quá khứ (た)お腹が空いた
Phủ định (ない)お腹が空かない
Khả năngお腹が空ける
Ý chí (よう)お腹が空こう
Điều kiện (ば)お腹が空けば
Bị độngお腹が空かれる
Sai khiếnお腹が空かせる
Mệnh lệnhお腹が空け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với お腹が空く

  • おなか空いた! Tôi đói quá rồi!Tatoeba #5152
  • とてもお腹がすいたよ。 Tôi đói quá rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200656
  • お腹が空いているのですか。 Đói hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226684
  • おなかがすいて死にそうだ。 Tôi đói quá rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227604
  • お腹がすいていませんか。 Cậu không đói sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226691
  • お腹がすいていると何でもおいしいんだよ。 Khi bạn đói, ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226690

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.