お腹が空く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của お腹が空く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to get hungry; to become hungry
Cách viết khác: お腹がすく, お腹すく, お腹空く, おなかが空く, おなか空く, おなかすく
Cách chia của お腹が空く
| Thể lịch sự (ます) | お腹が空きます |
| Thể て | お腹が空いて |
| Quá khứ (た) | お腹が空いた |
| Phủ định (ない) | お腹が空かない |
| Khả năng | お腹が空ける |
| Ý chí (よう) | お腹が空こう |
| Điều kiện (ば) | お腹が空けば |
| Bị động | お腹が空かれる |
| Sai khiến | お腹が空かせる |
| Mệnh lệnh | お腹が空け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với お腹が空く
- おなか空いた! Tôi đói quá rồi!Tatoeba #5152
- とてもお腹がすいたよ。 Tôi đói quá rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200656
- お腹が空いているのですか。 Đói hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226684
- おなかがすいて死にそうだ。 Tôi đói quá rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227604
- お腹がすいていませんか。 Cậu không đói sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226691
- お腹がすいていると何でもおいしいんだよ。 Khi bạn đói, ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226690
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.