Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tích phân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
積分 nghĩa là tích phân.
Nghĩa của 積分
Danh từ
Tích phân. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ integration
Danh từ integral
Câu hỏi thường gặp
積分 nghĩa là gì?
積分 (danh từ) nghĩa là tích phân.
積分 đọc là gì?
積分 đọc là せきぶん (romaji: sekibun).
Âm Hán Việt của 積分 là gì?
Âm Hán Việt của 積分 là "tích phân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.