積もる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 積もる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pile up; to accumulate
- Động từ to estimate
Cách viết khác: 積る
Cách chia của 積もる
| Thể lịch sự (ます) | 積もります |
| Thể て | 積もって |
| Quá khứ (た) | 積もった |
| Phủ định (ない) | 積もらない |
| Khả năng | 積もれる |
| Ý chí (よう) | 積もろう |
| Điều kiện (ば) | 積もれば |
| Bị động | 積もられる |
| Sai khiến | 積もらせる |
| Mệnh lệnh | 積もれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 積もる
Câu ví dụ với 積もる
- 塵も積もれば山となる。 Góp gió thành bão.Tatoeba #143903
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).