TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

積(つ)もる

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つもるtsumoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 積 tích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 積もる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pile up; to accumulate
  • Động từ to estimate

Cách viết khác: 積る

Cách chia của 積もる

Thể lịch sự (ます)積もります
Thể て積もって
Quá khứ (た)積もった
Phủ định (ない)積もらない
Khả năng積もれる
Ý chí (よう)積もろう
Điều kiện (ば)積もれば
Bị động積もられる
Sai khiến積もらせる
Mệnh lệnh積もれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 積もる

Câu ví dụ với 積もる

  • 塵も積もれば山となる。 Góp gió thành bão.Tatoeba #143903

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.