積む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
積む nghĩa là chất.
Nghĩa của 積む
Động từ
- Chất.
Cách chia của 積む
| Thể lịch sự (ます) | 積みます |
| Thể て | 積んで |
| Quá khứ (た) | 積んだ |
| Phủ định (ない) | 積まない |
| Khả năng | 積める |
| Ý chí (よう) | 積もう |
| Điều kiện (ば) | 積めば |
| Bị động | 積まれる |
| Sai khiến | 積ませる |
| Mệnh lệnh | 積め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 積む
- そのトラックは家具を積んでいる。 Chiếc xe tải đó đang chất đầy nội thất.Tatoeba #212879
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pile up; to stack
- Động từ to load (car, ship, etc.); to pack
- Động từ to acquire; to accumulate
Câu hỏi thường gặp
積む nghĩa là gì?
積む (động từ) nghĩa là chất.
積む đọc là gì?
積む đọc là つむ (romaji: tsumu).