見積もる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見積もる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to estimate
Cách viết khác: 見積る
Cách chia của 見積もる
| Thể lịch sự (ます) | 見積もります |
| Thể て | 見積もって |
| Quá khứ (た) | 見積もった |
| Phủ định (ない) | 見積もらない |
| Khả năng | 見積もれる |
| Ý chí (よう) | 見積もろう |
| Điều kiện (ば) | 見積もれば |
| Bị động | 見積もられる |
| Sai khiến | 見積もらせる |
| Mệnh lệnh | 見積もれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 見積もる
- 製造費は予算の36パーセントと見積もっている。 Tôi ước tính chi phí sản xuất sẽ chiếm 36 phần trăm kinh phí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.