TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見積(みつ)もる

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
みつもるmitsumoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·積 tích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見積もる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to estimate

Cách viết khác: 見積る

Cách chia của 見積もる

Thể lịch sự (ます)見積もります
Thể て見積もって
Quá khứ (た)見積もった
Phủ định (ない)見積もらない
Khả năng見積もれる
Ý chí (よう)見積もろう
Điều kiện (ば)見積もれば
Bị động見積もられる
Sai khiến見積もらせる
Mệnh lệnh見積もれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 見積もる

  • 製造費は予算の36パーセントと見積もっている。 Tôi ước tính chi phí sản xuất sẽ chiếm 36 phần trăm kinh phí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.